menu_book
見出し語検索結果 "chấm phạt đền" (1件)
chấm phạt đền
日本語
名ペナルティスポット
Michael Olaha ghi cú đúp trên chấm phạt đền.
マイケル・オラハがペナルティスポットから2得点を挙げた。
swap_horiz
類語検索結果 "chấm phạt đền" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chấm phạt đền" (2件)
Michael Olaha ghi cú đúp trên chấm phạt đền.
マイケル・オラハがペナルティスポットから2得点を挙げた。
Michael Olaha ghi cú đúp trên chấm phạt đền.
マイケル・オラハがペナルティスポットから2得点を挙げた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)